Thẩm quyền điều tra của Cơ quan ĐTHS trong Quân đội – Nhìn từ yêu cầu bảo vệ sức mạnh chiến đấu của Quân đội và đặc thù của nền tư pháp QS Việt Nam

Quân đội mạnh không chỉ bởi vũ khí, trang bị hay nghệ thuật quân sự, mà trước hết bởi kỷ luật nghiêm minh. Kỷ luật là sức mạnh của Quân đội; còn tư pháp quân sự là một trong những thiết chế bảo vệ sức mạnh ấy. Trong Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam, hoạt động điều tra hình sự không chỉ là một hoạt động tố tụng nhằm phát hiện tội phạm, xử lý đúng người, đúng tội, đúng pháp luật mà còn là công cụ quan trọng để bảo vệ chế độ, bảo vệ lợi ích quốc gia, giữ vững trật tự, an toàn xã hội và bảo đảm hiệu lực quản lý nhà nước. Đối với QĐND Việt Nam - lực lượng chính trị, lực lượng chiến đấu trung thành, tin cậy của Đảng, Nhà nước và Nhân dân - hoạt động điều tra hình sự còn mang một ý nghĩa đặc biệt hơn, đó là góp phần giữ vững kỷ luật quân đội, bảo vệ sức mạnh chiến đấu, củng cố sự thống nhất về tổ chức, ý chí và hành động trong toàn quân.

Xuất phát từ vị trí, vai trò đặc thù của Quân đội, pháp luật Việt Nam từ trước đến nay luôn xác lập một hệ thống tư pháp quân sự tương đối độc lập trong tổng thể nền tư pháp quốc gia, bao gồm Cơ quan ĐTHS, Viện KSQS và TAQS. Mô hình này không phải là sự phân biệt đối xử hay tạo ra một hệ thống tư pháp riêng, mà là sự lựa chọn phù hợp với đặc điểm tổ chức, hoạt động của Quân đội, đồng thời đáp ứng yêu cầu bảo vệ bí mật quân sự, giữ nghiêm kỷ luật Quân đội, bảo đảm sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng đối với QĐND Việt Nam.

Thực tiễn cho thấy, việc giao cho Cơ quan ĐTHS trong QĐND điều tra các vụ án có liên quan đến quân nhân hoặc thuộc phạm vi quản lý của Quân đội đã phát huy hiệu quả tích cực. Không chỉ góp phần điều tra, xử lý đúng người, đúng tội, đúng pháp luật, mô hình này còn tạo điều kiện để kết hợp chặt chẽ giữa yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm với công tác quản lý bộ đội, giáo dục, phòng ngừa vi phạm, bảo vệ nội bộ và xây dựng Quân đội vững mạnh toàn diện. Tuy nhiên, khoản 2 Điều 7 và khoản 2 Điều 17 của dự thảo Luật Tổ chức cơ quan ĐTHS (sửa đổi, bổ sung) đang đặt ra một hướng tiếp cận mới về phân định thẩm quyền điều tra. Theo đó, trong nhiều trường hợp có liên quan đến quân nhân, Cơ quan CSĐT của CAND sẽ tiếp tục thụ lý điều tra toàn bộ vụ án, trong khi Cơ quan ĐTHS trong QĐND chỉ tham gia theo hình thức “ủy thác điều tra” đối với một số tình tiết liên quan đến quân nhân.

Nếu quy định này được thông qua, phạm vi hoạt động của Cơ quan ĐTHS trong Quân đội sẽ bị thu hẹp đáng kể so với quy định hiện hành. Vấn đề đặt ra không chỉ là sự thay đổi về thẩm quyền giữa các cơ quan tiến hành tố tụng (THTT) mà còn là sự thay đổi đối với mô hình tổ chức tư pháp quân sự đã được hình thành và vận hành ổn định trong nhiều năm qua.

Do đó, việc xem xét sửa đổi các quy định về thẩm quyền điều tra cần được tiếp cận trên cơ sở nhận thức đầy đủ về vị trí, vai trò của tư pháp quân sự, đặc thù của Quân đội nhân dân và yêu cầu bảo vệ kỷ luật, sức mạnh chiến đấu của Quân đội trong tình hình mới.

  1. Thẩm quyền điều tra của Cơ quan ĐTHS là thiết chế bảo vệ kỷ luật và sức mạnh chiến đấu của Quân đội

Một trong những điểm cần được nhận thức đúng khi nghiên cứu sửa đổi Luật Tổ chức cơ quan ĐTHS là không nên nhìn nhận thẩm quyền điều tra của Cơ quan ĐTHS trong Quân đội thuần túy dưới góc độ phân công chức năng giữa các cơ quan THTT. Nếu chỉ tiếp cận theo quan điểm "cơ quan nào điều tra cũng nhằm mục đích xử lý đúng người, đúng tội" thì rất dễ đi đến kết luận rằng việc giao cho Cơ quan CSĐT hay CQĐT trong Quân đội tiến hành điều tra đều không tạo ra sự khác biệt đáng kể. Nhận thức như vậy chưa phản ánh đầy đủ bản chất của hệ thống tư pháp quân sự.

Khác với các Cơ quan CSĐT, khách thể mà Cơ quan ĐTHS trong Quân đội hướng tới bảo vệ không chỉ là trật tự quản lý nhà nước hay trật tự an toàn xã hội nói chung mà còn là kỷ luật quân đội, sức mạnh chiến đấu, khả năng sẵn sàng chiến đấu, sự đoàn kết thống nhất trong đơn vị và uy tín của QĐND Việt Nam. Đối với Quân đội, mỗi hành vi phạm tội của quân nhân đều không chỉ xâm phạm một quan hệ xã hội được pháp luật hình sự bảo vệ mà còn tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến chất lượng quản lý bộ đội, đến mối quan hệ chỉ huy - phục tùng, đến công tác đảng, công tác chính trị, công tác cán bộ, công tác bảo vệ chính trị nội bộ và khả năng hoàn thành nhiệm vụ quốc phòng của đơn vị.

Do đó, hoạt động điều tra trong Quân đội luôn gắn liền với nhiệm vụ xây dựng đơn vị vững mạnh toàn diện, xây dựng tổ chức đảng trong sạch, vững mạnh và giữ nghiêm kỷ luật Quân đội. Có thể nói, điều tra hình sự trong Quân đội vừa thực hiện chức năng tố tụng hình sự vừa thực hiện chức năng phục vụ công tác quản lý quân đội. Đây là điểm khác biệt căn bản giữa điều tra hình sự trong Quân đội với điều tra hình sự trong các lĩnh vực dân sự.

Thực tiễn cho thấy, sau mỗi vụ án xảy ra trong Quân đội, ngoài việc xử lý trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội, các cơ quan điều tra quân sự (Cơ quan Điều tra hình sự, Cơ quan An ninh điều tra) còn phối hợp với cấp ủy, chỉ huy đơn vị phân tích nguyên nhân, điều kiện phát sinh tội phạm; kiến nghị khắc phục sơ hở trong công tác quản lý; đề xuất các giải pháp giáo dục, phòng ngừa và hoàn thiện cơ chế chỉ huy, quản lý. Những hoạt động này có ý nghĩa rất lớn trong việc phòng ngừa tội phạm và củng cố sức mạnh chiến đấu của Quân đội nhưng rất khó có thể thực hiện đầy đủ nếu cơ quan chủ trì điều tra không phải là cơ quan thuộc hệ thống tư pháp quân sự. Chính vì vậy, sự tồn tại của Cơ quan ĐTHS trong Quân đội không phải nhằm tạo ra một cơ chế điều tra đặc quyền cho quân nhân mà nhằm bảo vệ một khách thể đặc biệt là kỷ luật và sức mạnh chiến đấu của Quân đội.

Đó cũng là lý do vì sao nhiều quốc gia trên thế giới, mặc dù có mô hình tổ chức nhà nước khác nhau, nhưngvẫn duy trì hệ thống tư pháp quân sự với phạm vi thẩm quyền tương đối độc lập đối với các vụ án liên quan đến quân nhân. Nhìn dưới góc độ đó, việc thu hẹp thẩm quyền điều tra của Cơ quan ĐTHS trong Quân đội không chỉ là sự điều chỉnh kỹ thuật lập pháp mà còn có thể làm suy giảm hiệu quả của một thiết chế đã và đang góp phần quan trọng giữ vững kỷ luật và sức mạnh chiến đấu của QĐND Việt Nam.

  1. Đặc thù về tổ chức, biên chế, nhiệm vụ của Quân đội đòi hỏi phải duy trì thẩm quyền điều tra theo quy định của pháp luật hiện hành

QĐND Việt Nam là tổ chức có tính đặc thù rất cao. Từ cơ cấu tổ chức, chế độ chỉ huy, phương thức quản lý đến hệ thống văn bản nội bộ đều có những đặc điểm khác biệt căn bản so với các cơ quan, tổ chức trong xã hội. Hoạt động của quân nhân chịu sự điều chỉnh đồng thời của pháp luật nhà nước, điều lệnh, điều lệ quân đội, quy chế công tác, quy định về bảo vệ bí mật nhà nước trong lĩnh vực quốc phòng, các quy định về trực sẵn sàng chiến đấu, huấn luyện, diễn tập, quản lý vũ khí, trang bị kỹ thuật và nhiều quy định chuyên ngành khác.

Trong nhiều vụ án, việc đánh giá đúng bản chất hành vi phạm tội không thể chỉ căn cứ vào quy định của BLHS hoặc BLTTHS mà còn phải đặt trong tổng thể các quy định đặc thù của Quân đội. Ví dụ, để xác định trách nhiệm hình sự trong một vụ án liên quan đến quản lý vũ khí, trang bị, trực ban chiến đấu, bảo đảm kỹ thuật, quản lý kho tàng, doanh trại hoặc nhiệm vụ sẵn sàng chiến đấu, Điều tra viên (ĐTV) không chỉ cần kiến thức pháp luật mà còn phải hiểu sâu về tổ chức biên chế, chức trách, nhiệm vụ của từng vị trí công tác trong đơn vị; nắm chắc quy trình chỉ huy, chế độ trực, chế độ báo động, quy định quản lý vũ khí, khí tài và hệ thống văn bản nghiệp vụ của Bộ Quốc phòng. Đây là những kiến thức rất chuyên sâu mà ĐTV trong Cơ quan CSĐT không thểcó điều kiện được đào tạo hoặc tiếp cận thường xuyên. Trong khi đó, đội ngũ ĐTV, kiểm sát viên (KSV), thẩm phán (TP) quân sự đều được đào tạo, bồi dưỡng đồng thời về pháp luật và kiến thức quân sự; có quá trình công tác trong môi trường Quân đội; hiểu rõ đặc điểm tổ chức, tâm lý quân nhân, phương thức quản lý đơn vị cũng như các yêu cầu về bí mật quân sự và nhiệm vụ quốc phòng. Đó là lợi thế đặc thù mà không thể thay thế bằng cơ chế "ủy thác điều tra" đối với một số tình tiết của vụ án.

Mặt khác, việc để Cơ quan ĐTHS trực tiếp thụ lý điều tra toàn bộ vụ án còn tạo điều kiện thuận lợi cho công tác phối hợp giữa CQĐT với cấp ủy, chỉ huy đơn vị, cơ quan chính trị, cơ quan Bảo vệ An ninh Quân đội và các cơ quan chức năng khác trong việc thu thập tài liệu, bảo vệ hiện trường, bảo đảm bí mật quân sự, ổn định tình hình tư tưởng trong đơn vị và triển khai các biện pháp phòng ngừa vi phạm. Nếu cơ quan chủ trì điều tra là Cơ quan CSĐT ngoài Quân đội, quá trình phối hợp chắc chắn sẽ phát sinh nhiều thủ tục trung gian, làm kéo dài thời gian điều tra, ảnh hưởng đến việc xử lý kịp thời vụ án và hiệu quả quản lý đơn vị.

Đặc biệt, trong những vụ án liên quan đến nhiều quân nhân thuộc nhiều đơn vị khác nhau hoặc có yếu tố bí mật quân sự, việc chia cắt hoạt động điều tra giữa hai hệ thống CQĐT không chỉ làm giảm tính thống nhất trong đánh giá chứng cứ mà còn tiềm ẩn nguy cơ bỏ lọt những nguyên nhân sâu xa dẫn đến hành vi phạm tội, làm giảm giá trị phòng ngừa của hoạt động điều tra.

Chính vì vậy, xét từ yêu cầu xây dựng QĐND cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại, việc duy trì thẩm quyền điều tra của Cơ quan ĐTHS trong Quân đội đối với các vụ án liên quan đến quân nhân như quy định hiện hànhkhông chỉ là yêu cầu của hoạt động tố tụng mà còn là yêu cầu khách quan của công tác xây dựng Quân đội, bảo đảm giữ nghiêm kỷ luật và nâng cao chất lượng, sức mạnh tổng hợp của lực lượng vũ trang nhân dân.

  1. Duy trì thẩm quyền điều tra của Cơ quan ĐTHS trong Quân đội là yêu cầu khách quan để bảo đảm sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp của Đảng đối với Quân đội và nâng cao hiệu quả hoạt động tư pháp quân sự

Một trong những đặc điểm cơ bản làm nên sự khác biệt của Quân đội nhân dân Việt Nam so với nhiều mô hình quân đội trên thế giới là nguyên tắc Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt đối với Quân đội. Đây không chỉ là nguyên tắc chính trị được khẳng định trong các văn kiện của Đảng mà còn được cụ thể hóa trong Hiến pháp, pháp luật về quốc phòng và hệ thống các quy định về tổ chức, hoạt động của Quân đội.

Nguyên tắc này chi phối toàn bộ hoạt động xây dựng lực lượng, tổ chức chỉ huy, quản lý quân nhân và thực hiện nhiệm vụ quốc phòng. Do đó, hệ thống tư pháp quân sự nói chung và Cơ quan ĐTHS trong Quân đội nói riêng không chỉ thực hiện chức năng tố tụng theo quy định của pháp luật mà còn là một bộ phận của cơ chế bảo đảm thực hiện hiệu quả nguyên tắc lãnh đạo của Đảng trong lĩnh vực quốc phòng.

Điều cần nhấn mạnh là sự lãnh đạo của Đảng đối với Quân đội không đồng nghĩa với sự can thiệp vào hoạt động điều tra, truy tố hoặc xét xử từng vụ án cụ thể. Ngược lại, trong Nhà nước pháp quyền XHCN, mọi hoạt động tư pháp đều phải tuân thủ Hiến pháp và pháp luật, bảo đảm tính độc lập trong việc đánh giá chứng cứ và ra các quyết định tố tụng. Tuy nhiên, sự lãnh đạo của Đảng được thể hiện ở việc định hướng xây dựng tổ chức bộ máy, xác lập nguyên tắc hoạt động, lựa chọn mô hình tổ chức phù hợp và bảo đảm để các cơ quan tư pháp quân sự thực hiện tốt nhiệm vụ chính trị của Quân đội.

Ở phương diện này, việc duy trì thẩm quyền điều tra của Cơ quan ĐTHS trong Quân đội có ý nghĩa quan trọng đối với công tác lãnh đạo, chỉ huy và quản lý lực lượng. Thông qua hoạt động điều tra, các cơ quan điều tra quân sự không chỉ làm rõ trách nhiệm hình sự của cá nhân phạm tội mà còn phát hiện những bất cập trong công tác lãnh đạo, quản lý, giáo dục, huấn luyện và tổ chức thực hiện nhiệm vụ của đơn vị. Những kết luận điều tra vì vậy trở thành nguồn thông tin quan trọng phục vụ việc hoàn thiện cơ chế quản lý, tăng cường kỷ luật quân đội và nâng cao chất lượng công tác xây dựng Đảng trong Quân đội.

Nếu phần lớn các vụ án liên quan đến quân nhân được điều tra bởi cơ quan ngoài Quân đội, thông tin phản ánh từ quá trình điều tra đến cấp ủy, chỉ huy và các cơ quan chức năng trong Quân đội sẽ chủ yếu thông qua cơ chế phối hợp hoặc trao đổi nghiệp vụ. Điều đó có thể đáp ứng yêu cầu giải quyết vụ án ở góc độ tố tụng nhưng khó có thể thay thế vai trò của hoạt động điều tra quân sự trong việc tổng kết thực tiễn, đánh giá nguyên nhân hệ thống và kiến nghị hoàn thiện công tác quản lý nội bộ.

Do đó, xét trên phương diện quản trị quốc phòng, thẩm quyền điều tra của Cơ quan ĐTHS trong Quân đội còn là một công cụ quan trọng giúp cấp ủy, chỉ huy các cấp nhận diện những nguy cơ ảnh hưởng đến kỷ luật, sức mạnh chiến đấu và chất lượng xây dựng đơn vị, từ đó có biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Đây là giá trị mà một cơ chế điều tra mang tính ủy thác hoặc phối hợp khó có thể phát huy đầy đủ.

  1. Tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện quy định tại Khoản 2 Điều 7 và Khoản 2 Điều 17 dự thảo Luật

Mục tiêu của việc sửa đổi Luật Tổ chức cơ quan ĐTHS là hoàn thiện tổ chức bộ máy, nâng cao hiệu quả điều tra, tránh chồng chéo về thẩm quyền và bảo đảm giải quyết vụ án nhanh chóng, khách quan, toàn diện. Tuy nhiên, đối chiếu với các mục tiêu này, quy định tại khoản 2 Điều 7 và khoản 2 Điều 17 của dự thảo Luật vẫn còn một số vấn đề cần được nghiên cứu kỹ hơn.

Thứ nhất, tiêu chí xác định "tội phạm chính" chưa có cơ sở pháp lý rõ ràng. Khoản 2 Điều 7 dự thảo quy định trường hợp người phạm tội thực hiện nhiều tội phạm thuộc thẩm quyền của các cơ quan điều tra khác nhau thì cơ quan điều tra và Viện kiểm sát sẽ thống nhất xác định "tội phạm chính"; tội phạm chính thuộc thẩm quyền của cơ quan nào thì cơ quan đó điều tra toàn bộ vụ án.

Quy định này có ưu điểm là hướng tới việc hạn chế chia tách vụ án. Tuy nhiên, khái niệm "tội phạm chính" hiện chưa phải là thuật ngữ pháp lý được định nghĩa trong pháp luật hình sự hoặc tố tụng hình sự. Dự thảo Luật cũng chưa đưa ra tiêu chí cụ thể để xác định tội phạm chính là căn cứ vào mức cao nhất của khung hình phạt, mức độ nguy hiểm cho xã hội, hậu quả của hành vi, mục đích phạm tội hay yếu tố khác. Sự thiếu hụt này có thể dẫn đến cách hiểu và áp dụng không thống nhất giữa các cơ quan THTT, làm phát sinh tranh luận hoặc kéo dài thời gian xác định thẩm quyền, trong khi một trong những yêu cầu quan trọng của tố tụng hình sự là nhanh chóng, kịp thời và rõ ràng ngay từ giai đoạn khởi tố. Đặc biệt, trong các vụ án liên quan đến quân nhân, yếu tố cần ưu tiên xem xét không chỉ là tính chất của từng tội danh mà còn là tác động của vụ án đối với kỷ luật Quân đội, bí mật quốc phòng và nhiệm vụ quân sự. Đây là những yếu tố mà tiêu chí "tội phạm chính" không phản ánh đầy đủ.

Thứ hai, quy định giao Cơ quan CSĐT điều tra toàn bộ vụ án chỉ vì "tội phạm chính" thuộc thẩm quyền của mình chưa bảo đảm phù hợp với đặc thù của Quân đội. Trong thực tiễn, một vụ án có thể đồng thời bao gồm nhiều hành vi phạm tội khác nhau. Hành vi có khung hình phạt cao nhất chưa chắc đã là hành vi có ý nghĩa quyết định đối với việc bảo vệ kỷ luật Quân đội. Ví dụ, một vụ án có quân nhân thực hiện hành vi phạm tội ngoài xã hội đồng thời phát sinh các vi phạm nghiêm trọng về quản lý vũ khí, quản lý doanh trại hoặc thực hiện nhiệm vụ quân sự. Nếu chỉ căn cứ vào tội danh có mức hình phạt cao nhất để xác định thẩm quyền điều tra thì rất dễ bỏ qua yêu cầu điều tra toàn diện những nguyên nhân, điều kiện phát sinh vi phạm trong nội bộ Quân đội. Điều này không phù hợp với bản chất của hoạt động điều tra trong Quân đội, vốn không chỉ hướng tới xử lý người phạm tội mà còn nhằm phát hiện sơ hở trong quản lý, nâng cao hiệu quả phòng ngừa và củng cố sức mạnh chiến đấu.

Thứ ba, quy định tại khoản 2 Điều 17 về cơ chế "ủy thác điều tra" chưa đáp ứng yêu cầu điều tra toàn diện, khách quan. Theo dự thảo, trong trường hợp vụ án không liên quan đến bí mật quân sự, không xảy ra trong doanh trại hoặc khu vực quân sự nhưng có bị hại hoặc người phạm tội là quân nhân thì Cơ quan CSĐT Công an cấp tỉnh vẫn tiến hành điều tra, chỉ ủy thác cho Cơ quan ĐTHS điều tra các tình tiết liên quan đến quân nhân. Quy định này đặt ra một số vấn đề như sau:

- Một là, điều tra hình sự là quá trình nhận thức tổng thể đối với toàn bộ vụ án. Các chứng cứ không tồn tại độc lập mà có mối liên hệ hữu cơ với nhau. Việc chia cắt hoạt động điều tra theo từng nhóm tình tiết rất dễ làm mất đi cái nhìn tổng thể về diễn biến vụ án.

- Hai là, trong nhiều trường hợp, các tình tiết liên quan đến quân nhân không thể tách rời khỏi các tình tiết khác. Động cơ phạm tội, quan hệ đồng phạm, điều kiện phát sinh tội phạm, việc quản lý cán bộ, quản lý vũ khí hoặc thực hiện nhiệm vụ quân sự thường có mối liên hệ chặt chẽ với toàn bộ diễn biến vụ án. Nếu Cơ quan ĐTHS chỉ tham gia dưới hình thức ủy thác thì rất khó đánh giá đầy đủ bản chất của vụ án.

- Ba là, cơ chế ủy thác điều tra còn làm gia tăng thủ tục phối hợp giữa hai hệ thống cơ quan điều tra, kéo dài thời gian giải quyết vụ án, phát sinh nguy cơ trùng lặp hoặc bỏ sót hoạt động điều tra. Điều này trái với mục tiêu cải cách tư pháp là tinh gọn, hiệu quả và nâng cao chất lượng điều tra.

- Bốn là, quy định của dự thảo có thể làm thu hẹp vai trò của hệ thống tư pháp quân sự. Khi xảy ra oan sai, sót lọt tội phạm, rất khó để quy kết trách nhiệm thuộc cơ quan nào.

Từ những phân tích trên có thể thấy, mặc dù dự thảo Luật hướng tới mục tiêu nâng cao hiệu quả phân định thẩm quyền điều tra, nhưng các quy định tại khoản 2 Điều 7 và khoản 2 Điều 17 dự thảo Luật vẫn cần được tiếp tục nghiên cứu, đánh giá tác động một cách toàn diện, đặc biệt đối với hoạt động của hệ thống tư pháp quân sự. Trong điều kiện hiện nay, việc tiếp tục duy trì cơ chế chuyển giao toàn bộ vụ án có liên quan đến quân nhân cho Cơ quan ĐTHS khi thuộc phạm vi thẩm quyền của tư pháp quân sự vẫn là phương án bảo đảm tốt hơn yêu cầu điều tra khách quan, toàn diện, giữ nghiêm kỷ luật Quân đội và bảo vệ sức mạnh chiến đấu của lực lượng vũ trang nhân dân.

  1. Kinh nghiệm quốc tế

Một trong những yêu cầu quan trọng khi hoàn thiện pháp luật về tổ chức cơ quan ĐTHS là tham khảo có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế. Tuy nhiên, việc nghiên cứu pháp luật nước ngoài cần được tiếp cận trên cơ sở đặc điểm chính trị, tổ chức bộ máy nhà nước và mô hình tổ chức quân đội của từng quốc gia; không nên máy móc suy diễn rằng việc thu hẹp thẩm quyền điều tra quân sự là xu hướng phổ biến.

Thực tế cho thấy, mặc dù mô hình tổ chức tư pháp quân sự của các nước có nhiều khác biệt, nhưng điểm tương đồng là đều thừa nhận tính đặc thù của hoạt động điều tra đối với quân nhân và đều duy trì cơ chế để cơ quan điều tra thuộc Bộ Quốc phòng giữ vai trò chủ đạo trong những vụ việc thuộc phạm vì quân sự.

Tại Liên bang Nga, theo quy định của Luật Liên bang ngày 28/10/2010 số N 403-ФЗ “về Ủy ban điều tra Liên bang Nga” thì trong Ủy ban điều tra Liên bang có Tổng cục điều tra quân sự. Tổng cục trưởng Tổng cục điều tra quân sự là Phó Chủ tịch Ủy ban điều tra Liên bang. Các cơ quan điều tra quân sự thuộc Tổng cục điều tra quân sự có thẩm quyền điều tra các vụ án liên quan đến quân nhân, tương tự như quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam.  

Tại Hoa Kỳ, bên cạnh hệ thống tư pháp liên bang và tư pháp bang, Bộ Chiến tranh duy trì hệ thống điều tra hình sự độc lập của từng quân chủng như CID (Army Criminal Investigation Division) của Lục quân, NCIS (Naval Criminal Investigative Service) của Hải quân và AFOSI (Air Force Office of Special Investigations) của Không quân. Khi vụ án liên quan đến quân nhân hoặc hoạt động quân sự, Bộ Tư pháp và Bộ Chiến tranh thực hiện cơ chế phối hợp theo các bản ghi nhớ liên ngành; việc xác định thẩm quyền điều tra được thực hiện trên cơ sở bảo đảm kỷ luật quân đội, hiệu quả điều tra và lợi ích quốc phòng. Chính Bộ Tư pháp Hoa Kỳ cũng xác định Bộ Chiến tranh có trách nhiệm đặc biệt trong việc bảo đảm tính liêm chính của lực lượng vũ trang và duy trì kỷ luật quân đội; vì vậy cơ quan điều tra quân sự luôn giữ vai trò quan trọng trong nhiều vụ án liên quan đến quân nhân.

Tại Pháp, mặc dù hệ thống tư pháp quân sự đã có nhiều thay đổi theo hướng hội nhập với hệ thống tư pháp chung, nhưng Bộ luật Tư pháp quân sự vẫn duy trì chế định "cảnh sát tư pháp quân sự" (police judiciaire militaire) với các sĩ quan cảnh sát tư pháp quân đội thực hiện hoạt động điều tra các vụ việc thuộc thẩm quyền của tòa án quân sự và dưới sự chỉ đạo của cơ quan quân sự có thẩm quyền. Điều đó cho thấy ngay cả trong mô hình có xu hướng dân sự hóa hoạt động tư pháp thì yếu tố điều tra quân sự vẫn được bảo lưu đối với các vụ án thuộc lĩnh vực quốc phòng.

Tại nhiều quốc gia châu Á như Hàn Quốc, Nhật Bản hoặc Singapore, mô hình tổ chức có sự khác nhau, song đều duy trì cơ chế xử lý chuyên biệt đối với những hành vi vi phạm pháp luật gắn với hoạt động quân sự, đặc biệt là các hành vi ảnh hưởng đến kỷ luật quân đội, bí mật quốc phòng và khả năng sẵn sàng chiến đấu.

Ở nhiều quốc gia khác, phạm vi thẩm quyền của tư pháp quân sự có thể rộng hoặc hẹp tùy điều kiện lịch sử, nhưng điểm chung là không phủ nhận nhu cầu tồn tại của một thiết chế điều tra chuyên trách đối với quân nhân. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở tiêu chí phân định thẩm quyền, chứ không phải phủ nhận vai trò của cơ quan điều tra quân sự.

Điều đáng lưu ý hơn là, ngay cả trong những quốc gia có xu hướng thu hẹp phạm vi xét xử của TAQS đối với thời bình thì việc thu hẹp đó chủ yếu liên quan đến thẩm quyền xét xử đối với dân thường, chứ không phải phủ nhận nhu cầu điều tra chuyên trách đối với quân nhân hoặc các vụ việc liên quan đến hoạt động quân sự. Nhìn rộng hơn, các quốc gia đều coi mục tiêu cao nhất của tư pháp quân sự là duy trì kỷ luật, bảo đảm khả năng sẵn sàng chiến đấu và bảo vệ hiệu quả hoạt động của lực lượng vũ trang. Chính vì vậy, khi có sự giao thoa giữa thẩm quyền của CQĐT dân sự và CQĐT quân sự, thông lệ phổ biến là thiết lập cơ chế phối hợp linh hoạt, không làm suy giảm vai trò của hệ thống tư pháp quân sự.

Đối chiếu với Việt Nam có thể thấy, mô hình hiện hành giao Cơ quan ĐTHS trong Quân đội điều tra các vụ án liên quan đến Quân đội là phù hợp với đặc điểm tổ chức QĐND Việt Nam và không phải là mô hình cá biệt so với thông lệ quốc tế.

Do đó, nếu dự thảo Luật theo hướng chuyển phần lớn các vụ án có liên quan đến quân nhân sang Cơ quan CSĐT thì cần có báo cáo đánh giá tác động đầy đủ, bởi đây không đơn thuần là thay đổi kỹ thuật phân định thẩm quyền mà là điều chỉnh một thiết chế đã vận hành ổn định và phù hợp với đặc thù quốc phòng.

  1. Một số kiến nghị

Từ những phân tích nêu trên có thể thấy, việc sửa đổi Luật Tổ chức cơ quan ĐTHS cần hướng tới mục tiêu nâng cao hiệu quả điều tra nhưng đồng thời phải giữ vững tính ổn định của hệ thống tư pháp quân sự và bảo đảm yêu cầu xây dựng QĐND cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại. Theo đó, chúng tôi đề xuất một số kiến nghị sau:

Một là, giữ nguyên nguyên tắc phân định thẩm quyền điều tra đối với các vụ án có liên quan đến quân nhân như quy định hiện hành. Việc xác định thẩm quyền không nên chỉ căn cứ vào tội danh hoặc khung hình phạt mà cần đặt trong tổng thể yêu cầu bảo vệ kỷ luật quân đội, bí mật quốc phòng và hiệu quả quản lý quân nhân. Trong trường hợp vụ án có người phạm tội hoặc bị hại là quân nhân và thuộc phạm vi thẩm quyền của hệ thống tư pháp quân sự thì nên giao Cơ quan ĐTHS trong Quân đội trực tiếp thụ lý điều tra toàn bộ vụ án; chỉ trong những trường hợp thật đặc biệt mới áp dụng cơ chếphối hợp theo quy định của pháp luật.

Hai là, sửa đổi khoản 2 Điều 7 theo hướng rõ ràng, khả thi và phù hợp với đặc thù của tư pháp quân sự.

Khái niệm "tội phạm chính" chưa được định nghĩa trong pháp luật hiện hành và tiềm ẩn nguy cơ phát sinh cách hiểu khác nhau. Vì vậy, không nên sử dụng tiêu chí này làm căn cư duy nhất để xác định thẩm quyền điều tra. Có thể nghiên cứu sửa khoản 2 Điều 7 theo hướng:

"2. Trường hợp vụ việc, vụ án hình sự có nhiều tội phạm thuộc thẩm quyền điều tra của các Cơ quan điều tra khác nhau mà việc tách vụ án để điều tra ảnh hưởng đến việc xác định sự thật khách quan của vụ án thì Cơ quan điều tra đang thụ lý phối hợp với Viện kiểm sát có thẩm quyền để thống nhất xác định cơ quan điều tra có điều kiện bảo đảm giải quyết toàn diện, khách quan và hiệu quả nhất. Việc xác định thẩm quyền phải căn cứ vào tính chất của vụ án, chủ thể thực hiện hành vi phạm tội, khách thể bị xâm hại, môi trường xảy ra hành vi phạm tội và yêu cầu bảo đảm tính thống nhất của hoạt động điều tra."

Nếu vụ án có yếu tố quân sự thì áp dụng Khoản 3 Điều 7 được đề xuất bổ sung dưới đây.

Ba là, bổ sung khoản 3 Điều 7. Một trong những hạn chế của dự thảo Luật là Điều 7 mới quy định nguyên tắc chung về phân định thẩm quyền điều tra nhưng chưa có nguyên tắc riêng đối với các vụ án có yếu tố quân sự. Điều này dẫn đến việc khi xử lý các vụ án có nhiều yếu tố đan xen giữa quân sự và dân sự, cơ quan THTT thiếu một định hướng lập pháp rõ ràng để xác định cơ quan có thâm quyền.

Để khắc phục khoảng trống này, cần nghiên cứu bổ sung một khoản mới vào Điều 7 theo hướng khẳng định nguyên tắc ưu tiên thẩm quyền của Cơ quan ĐTHS trong Quân đội đối với các vụ án mà việc điều tra có liên quan trực tiếp đến quản lý quân nhân, hoạt động quân sự hoặc lợi ích quốc phòng. Vì vậy, có thể nghiên cứu bổ sung khoản 3 Điều 7 như sau:

"3. Đối với vụ việc, vụ án hình sự có liên quan đến quân nhân, người thuộc phạm vi quản lý của Quân đội nhân dân hoặc xảy ra trong quá trình thực hiện nhiệm vụ quân sự mà việc điều tra có ảnh hưởng trực tiếp đến việc bảo vệ kỷ luật Quân đội, bí mật quân sự, hoạt động chỉ huy, quản lý đơn vị hoặc sức mạnh chiến đấu của Quân đội nhân dân thì Cơ quan điều tra trong Quân đội nhân dân có thẩm quyền điều tra theo quy định của Luật này. Việc xác định thẩm quyền phải bảo đảm tính thống nhất của quá trình điều tra và không làm chia cắt hoạt động nhận thức, đánh giá chứng cứ của vụ án."

Bốn là, sửa đổi đoạn 2 Khoản 2 Điều 17 theo hướng tiếp tục duy trì cơ chế chuyển giao vụ án cho Cơ quan điều tra trong Quân đội.

"Khi phát hiện người phạm tội hoặc bị hại là quân nhân thì Cơ quan CSĐT Công an cấp tỉnh sau khi thực hiện các biện pháp cần thiết để bảo vệ hiện trường, thu thập tài liệu ban đầu và áp dụng các biện pháp tố tụng khẩn cấp theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự phải chuyển ngay vụ án cùng toàn bộ tài liệu, vật chứng cho Cơ quan ĐTHS trong Quân đội nhân dân có thẩm quyền để tiếp tục điều tra."

Quy định này kế thừa thực tiễn đang được áp dụng ổn định, đồng thời vẫn bảo đảm việc xử lý kịp thời các tình huống khẩn cấp.

Năm là, bổ sung nguyên tắc phối hợp giữa CQĐT trong Công an nhân dân và CQĐT trong Quân đội.

Thay vì cơ chế "ủy thác điều tra" đối với từng tình tiết, nên quy định trách nhiệm phối hợp trong việc bảo vệ hiện trường, trao đổi thông tin, chuyển giao hồ sơ, hỗ trợ điều tra và thực hiện các hoạt động tố tụng theo yêu cầu của cơ quan chủ trì điều tra. Cách tiếp cận này sẽ phát huy được thế mạnh của mỗi hệ thống cơ quan điều tra nhưng vẫn bảo đảm tính thống nhất trong giải quyết vụ án.

Tổ chức và hoạt động của Cơ quan ĐTHS trong Quân đội nhân dân không chỉ là vấn đề kỹ thuật tố tụng mà còn là một bộ phận quan trọng của thiết chế bảo vệ Đảng, Nhà nước, Quân đội và sự nghiệp quốc phòng.

Việc sửa đổi Luật Tổ chức cơ quan ĐTHS cần hướng tới nâng cao hiệu quả điều tra nhưng đồng thời phải giữ vững nguyên tắc bảo vệ kỷ luật Quân đội, bảo vệ sức mạnh chiến đấu và bảo đảm sự vận hành thống nhất của hệ thống tư pháp quân sự. Những giá trị đó đã được khẳng định qua thực tiễn nhiều năm và cũng phù hợp với kinh nghiệm của nhiều quốc gia trên thế giới trong việc tổ chức điều tra các vụ án liên quan đến quân nhân. Vì vậy, việc tiếp tục duy trì thẩm quyền điều tra của Cơ quan ĐTHS trong Quân đội theo pháp luật hiện hành là phương án có cơ sở chính trị, pháp lý và thực tiễn vững chắc, đồng thời góp phần xây dựng nền tư pháp quân sự chuyên nghiệp, hiện đại, đáp ứng yêu cầu bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới.

Thượng tướng BẾ XUÂN TRƯỜNG

Chủ tịch Hội CCB Việt Nam