Mang trên mình những vết thương chiến tranh, trải qua 159 trận đánh và những năm tháng bị địch bắt, tù đày tại Phú Quốc, người lính Pháo binh Đỗ Hữu Oanh vẫn giữ vững niềm tin và phẩm chất người chiến sĩ. Với ông, cuộc chiến không dừng lại khi rời trận địa, mà tiếp tục trong lao tù bằng một cuộc đấu tranh không khuất phục để giữ bí mật, giữ tổ chức và bảo vệ đồng đội.

Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân Đỗ Hữu Oanh tại Làng Hữu nghị Việt Nam
Từ trận địa pháo đến những lần đối mặt sinh tử
Ông Đỗ Hữu Oanh sinh năm 1940, quê xã Trực Đạo, huyện Trực Ninh, tỉnh Nam Định (cũ), nay thuộc xã Cát Thành, tỉnh Ninh Bình. Năm 1963, ông lên đường nhập ngũ. Hơn 14 năm trong quân ngũ, ông có mặt ở nhiều chiến trường, tham gia 159 trận đánh lớn, nhỏ và nhiều lần đối mặt với ranh giới giữa sự sống và cái chết.
Những năm đầu, ông cùng đơn vị làm nhiệm vụ bắn máy bay địch trên miền Bắc. Năm 1965, ông được điều vào chiến trường miền Nam, lần lượt chiến đấu ở Tây Nguyên rồi miền Đông Nam Bộ. Là người lính pháo binh, ông phải thường xuyên cơ động, bám trận địa, vừa chiến đấu vừa bảo đảm an toàn cho đơn vị. Trong chiến đấu, ông đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ, từ tiểu đội trưởng, cán bộ trung đội thông tin đến công tác tham mưu, chỉ huy pháo và trinh sát. Mỗi nhiệm vụ đều đòi hỏi sự bình tĩnh, chính xác và bản lĩnh, nhất là những lần phải áp sát trận địa địch để nắm tình hình.
Chiến dịch Mậu Thân năm 1968 là một trong những giai đoạn khốc liệt nhất. Có ngày, đơn vị phải chiến đấu tới bốn trận, từ sáng sớm đến tối. Người lính gần như không có thời gian nghỉ ngơi. “Không ai được về, cứ ở trận địa đánh. Tóc nó mọc tốt không tưởng được, không ai nhận ra ai, như là người rừng”, ông nhớ lại.
Năm 1968, ông bảy lần được anh em bình bầu danh hiệu Dũng sĩ, gồm năm lần Dũng sĩ diệt Mỹ, một lần Dũng sĩ diệt máy bay và một lần Dũng sĩ diệt xe tăng. Cũng trong năm ấy, ông được kết nạp vào Đảng. Nhắc đến những danh hiệu ấy, ông luôn cho rằng đó trước hết là công sức của tập thể, sự tin tưởng của đồng đội và sự ghi nhận của cấp trên. Với ông, điều quan trọng nhất là hoàn thành nhiệm vụ và bảo vệ đồng đội trong từng trận đánh.
Năm 1970, trong một trận chiến đấu, ông được giao chỉ huy lực lượng trinh sát. Khi trận địa bị lộ, ông chủ động lui lại, bố trí phục kích và tổ chức đánh bộ binh. Trong lúc vừa đi đầu vừa quay lại phía sau đôn đốc quân rút lui, ông đã bị pháo binh địch bắn bị thương nặng. Máy bay địch xuất hiện dày đặc, liên tục trút rocket xuống trận địa; ông bị thương, nằm lại trên bãi cỏ rồi bị quân Mỹ bắt đưa về Viện Long Bình, tỉnh Biên Hòa để điều trị. Khi vết thương chưa kịp lành, ông lại phải bước vào một cuộc chiến khác - cuộc chiến trong lao tù.
Giữa nhà tù Phú Quốc, giữ vững một niềm tin
Sau thời gian điều trị, ông bị đưa vào trại giam; địch tìm mọi cách khai thác thông tin về đơn vị, tổ chức và thân phận của người lính. Nhưng ông nhất quyết không khai tên thật, lấy tên giả là “Nguyễn Trung Đức”.
Sau này, ông vẫn nhớ rõ ý nghĩa của cái tên ấy: “Nguyễn” là họ của Bác Hồ, “Trung” là trung thành, “Đức” là đạo đức. Một cái tên giả nhưng thể hiện sự lựa chọn sáng tạo của người chiến sĩ trong hoàn cảnh khắc nghiệt: giữ được danh tính, giữ được bí mật của đơn vị cũng chính là bảo vệ đồng đội.
Sau ngày 23/8/1970, ông nằm trong tốp tù nhân bị đày ra Phú Quốc. Tại đây, cuộc đấu tranh không còn diễn ra giữa những trận địa pháo mà trong những phòng giam chật hẹp, dưới sự kiểm soát hà khắc của địch. Tổ chức Đảng trong tù được duy trì. Từ Biên Hòa, ông được giao làm Bí thư Chi bộ để bắt liên lạc, tập hợp anh em. Trong những năm 1970-1971, ông tiếp tục thực hiện nhiệm vụ này tại Phú Quốc và cuối năm 1971, ông được giao nhiệm vụ chỉ đạo, chỉ huy ở cấp tương đương Đảng bộ cơ sở.
Trong nhà tù, cuộc đấu tranh diễn ra dưới nhiều hình thức, từ hợp pháp, bán hợp pháp đến bất hợp pháp. Có những lúc, anh em tổ chức tuyệt thực để buộc địch phải nhượng bộ: “Anh em tuyệt thực bảy ngày, buộc chúng phải nhượng bộ”, ông Oanh nhớ lại.
Giữa cảnh tù đày khắc nghiệt, giữ vững tổ chức và bảo vệ đồng đội trở thành nguyên tắc sống còn. Càng bị đàn áp, những người tù càng dựa vào nhau, giữ vững đoàn kết và niềm tin để tiếp tục đấu tranh ngay trong lòng nhà tù. Có lần, đường hầm đào gần đến nơi thì bị địch phát hiện. Để bảo vệ tổ chức, một đồng chí bên Đảng và một đồng chí bên Đoàn được phân công đứng ra nhận trách nhiệm. Mỗi quyết định trong những năm tháng ấy đều có thể phải đánh đổi bằng tính mạng, nhất là cuộc vượt ngục được tổ chức từ việc dọn vệ sinh, Ông kể: “Anh em xin chổi dọn vệ sinh, lợi dụng lúc khiêng các thùng phân và rác ra ngoài, đã giấu năm người vào thùng rồi phủ rác lên trên”. Khi phát hiện tù nhân mất tích, địch đàn áp, xả hơi cay và ném những người còn lại vào phòng C11. Những ký ức về nhà tù Phú Quốc vẫn in đậm trong tâm trí ông bởi sự khốc liệt của những đòn tra tấn. Có người bị nhốt trong thùng, không thể ngồi, nằm cũng không xong; có người bị đánh đập, đóng đinh vào tay, nhiều người đã không thể trở về. Nhưng vượt lên tất cả là tinh thần đoàn kết, sự đùm bọc và ý chí đấu tranh của những người tù.
Ông cũng từng đứng trước ranh giới sinh tử. Sau này, ông nói mình trở về được cũng có phần nhờ may mắn. Ông nhớ những chuyến xe chở tù nhân: “Buổi sáng là xe đưa tù nhân về, buổi chiều là những chuyến xe dốc ra biển.” Ông đã thoát được chuyến thứ năm để trở về. Sau khi được trao trả, ông cùng đoàn tù nhân đến Thạch Hãn, gặp Ủy ban Quốc tế để tố cáo những tội ác của địch. Đoàn ở lại đây năm ngày, được Nhà nước bố trí tắm thuốc tẩy độc, sau đó báo cáo với Đảng, Nhà nước và chính quyền về những hoạt động, mất mát, hy sinh của đồng đội trong những năm tháng tù đày.
Những vết thương còn lại và một cuộc đời không khuất phục
Tháng 9/1977, sau hơn 14 năm phục vụ liên tục trong quân ngũ, ông trở về với gia đình. Chiến tranh đã đi qua nhưng để lại trên cơ thể người lính những dấu tích không thể xóa: vết thương vùng đầu làm vỡ xương kích thước 4x6 cm; nhiều mảnh kim khí vẫn còn trên đầu, má và môi. Ông là thương binh hạng 1, tỷ lệ thương tật 81%.
Năm 2012, ông được công nhận là Anh hùng Lực lượng Vũ trang nhân dân. Cũng trong năm này, ông được trao kỷ niệm chương dành cho những cán bộ bị địch bắt, tù đày giai đoạn 1954-1975. Những huân chương, kỷ niệm chương và ảnh lưu niệm được ông gìn giữ cẩn thận trong ngôi nhà của mình. Nhưng khi nhắc đến những phần thưởng ấy, người lính năm nào vẫn giữ sự khiêm nhường. Ông cho rằng những gì mình có được là công sức của tập thể, sự tín nhiệm của đồng đội và sự ghi nhận của Đảng, Nhà nước.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ những ngày chiến đấu, nhưng ký ức về trận địa và nhà tù Phú Quốc vẫn còn nguyên trong câu chuyện của ông. Những vết thương trên cơ thể có thể nhắc ông về chiến tranh mỗi ngày, song điều ông giữ lại sâu sắc hơn cả là ký ức về đồng đội - những người đã cùng ông đi qua những thời khắc khốc liệt nhất.
Từ trận địa pháo đến nhà tù Phú Quốc, cuộc chiến của người lính Đỗ Hữu Oanh diễn ra trong những hoàn cảnh khác nhau nhưng có chung một điểm tựa: lòng trung thành với tổ chức, tình đồng đội và niềm tin không khuất phục. Đó cũng là giá trị lớn nhất của những năm tháng đã đi qua - không chỉ ở 159 trận đánh, những danh hiệu hay phần thưởng, mà ở bản lĩnh của một người lính trước thử thách sinh tử.
Bài và ảnh: ĐẶNG THỊ TOÀN
Làng Hữu nghị Việt Nam